Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 自然

自然

zì rán

HSK 4

Nghĩa

  • tự nhiên
  • thiên nhiên

Định nghĩa

指自然界;也指不勉强、不造作的状态;还可表示理所当然。

Chỉ giới tự nhiên; cũng chỉ trạng thái không gượng ép, không giả tạo; còn có thể biểu thị điều tất nhiên, đương nhiên.

Cách dùng

可作名词,指大自然;作形容词,表示自然、不做作;作副词,表示自然地;也可作连词性副词,表示“当然”。

Có thể làm danh từ, chỉ thiên nhiên; làm tính từ, biểu thị tự nhiên, không giả tạo; làm phó từ, biểu thị một cách tự nhiên; cũng có thể làm phó từ liên kết, biểu thị "đương nhiên".

Ví dụ

  • 1 自然有很多奥秘。 (Thiên nhiên có rất nhiều điều bí ẩn.)
  • 2 她的笑容很自然。 (Nụ cười của cô ấy rất tự nhiên.)
  • 3 你不用担心,事情自然会解决的。 (Bạn không cần lo lắng, sự việc tự nhiên sẽ được giải quyết.)
  • 4 他是外国人,中文说得这么流利,自然会让人惊讶。 (Anh ấy là người nước ngoài, nói tiếng Trung lưu loát như vậy, đương nhiên khiến người ta ngạc nhiên.)
  • 5 我们要保护自然环境。 (Chúng ta phải bảo vệ môi trường tự nhiên.)
  • 6 他表演得很自然,好像真的一样。 (Anh ấy diễn rất tự nhiên, giống như thật vậy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản