Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 自然界

自然界

zì rán jiè

HSK 7–9

Nghĩa

  • giới tự nhiên
  • thiên nhiên

Định nghĩa

自然界指包括动植物、自然现象、物质等在内的整个自然世界,是相对于人类社会而言的。

Thế giới tự nhiên bao gồm toàn bộ thế giới tự nhiên như động thực vật, hiện tượng tự nhiên, vật chất, v.v., là phạm vi đối lập với xã hội loài người.

Cách dùng

自然界常用来指非人造的、天然存在的万物,包括生物、非生物以及自然现象。在中文中,它强调自然的整体性和客观性,与“社会”或“人类世界”相对。

"自然界" thường được dùng để chỉ vạn vật tồn tại tự nhiên, không do con người tạo ra, bao gồm sinh vật, vật chất vô cơ và các hiện tượng tự nhiên. Trong tiếng Trung, nó nhấn mạnh tính chỉnh thể và khách quan của tự nhiên, đối lập với "xã hội" hoặc "thế giới con người".

Ví dụ

  • 1 自然界有许多我们尚未发现的奥秘。 (Thế giới tự nhiên có nhiều điều bí ẩn mà chúng ta chưa khám phá ra.)
  • 2 人类应该保护自然界,而不是破坏它。 (Con người nên bảo vệ thế giới tự nhiên, chứ không phải phá hủy nó.)
  • 3 他喜欢研究自然界中的各种生物。 (Anh ấy thích nghiên cứu các loài sinh vật trong thế giới tự nhiên.)
  • 4 自然界的变化规律是客观存在的。 (Quy luật biến đổi của thế giới tự nhiên là tồn tại một cách khách quan.)
  • 5 自然界里,弱肉强食是一种常见的现象。 (Trong thế giới tự nhiên, kẻ mạnh ăn thịt kẻ yếu là một hiện tượng phổ biến.)
  • 6 我们要与自然界和谐相处。 (Chúng ta phải sống hòa hợp với thế giới tự nhiên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản