自然而然
zì rán ér rán
Nghĩa
- một cách tự nhiên
- tự nhiên mà thành
Định nghĩa
指事物发展自由自在,不加人为干预,自然如此。
Chỉ sự phát triển của sự vật một cách tự nhiên, không có sự can thiệp của con người, tự nhiên như vậy.
Cách dùng
常作状语,表示动作或行为自然发生,不刻意为之;也可以作谓语或定语,强调事物发展的自发性和必然性。
Thường dùng làm trạng ngữ, biểu thị hành động hoặc việc gì đó xảy ra một cách tự nhiên, không gò ép; cũng có thể dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ, nhấn mạnh tính tự phát và tất yếu của sự phát triển.
Ví dụ
- 1 他学习汉语,自然而然就学会了。(Việc học tiếng Trung của anh ấy tự nhiên mà thành thạo.)
- 2 只要你努力,成功自然而然就会到来。(Chỉ cần bạn nỗ lực, thành công tự nhiên sẽ đến.)
- 3 她看见孩子摔倒,自然而然就跑过去扶起来。(Cô ấy thấy đứa bé ngã, tự nhiên chạy lại đỡ lên.)
- 4 这个问题很简单,自然而然地就解决了。(Vấn đề này rất đơn giản, tự nhiên được giải quyết.)
- 5 随着年龄的增长,人们对生活的理解也会自然而然加深。(Khi tuổi tác tăng lên, sự hiểu biết của con người về cuộc sống cũng tự nhiên sâu sắc hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản