自理
zì lǐ
Nghĩa
- tự lo liệu
- tự chăm sóc bản thân
Định nghĩa
自己照顾自己,处理自己的事务,不依赖他人。
Tự chăm sóc bản thân, xử lý công việc của mình, không phụ thuộc vào người khác.
Cách dùng
常用于表示生活上的自理能力,也可以指费用或事务由自己负责。
Thường dùng để chỉ khả năng tự lo cho sinh hoạt cá nhân, cũng có thể chỉ chi phí hoặc công việc do tự mình đảm nhiệm.
Ví dụ
- 1 爷爷虽然年纪大了,但生活完全自理。 (Ông tuy già nhưng hoàn toàn tự lo sinh hoạt.)
- 2 这次旅行,费用自理。 (Chuyến đi này, chi phí tự túc.)
- 3 孩子要学会自理,不能总依赖父母。 (Trẻ cần học tự lập, không thể luôn dựa dẫm vào bố mẹ.)
- 4 住院期间,他的饮食起居都不能自理。 (Trong thời gian nằm viện, anh ấy không tự lo được ăn uống sinh hoạt.)
- 5 申请签证时,所有手续需本人自理。 (Khi xin visa, mọi thủ tục cần tự mình lo liệu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản