自由
zì yóu
Nghĩa
- tự do
Định nghĩa
指在法律规定的范围内,随自己意志活动的权利;也指不受限制和阻碍的状态。
Chỉ quyền hoạt động theo ý chí của mình trong phạm vi pháp luật quy định; cũng chỉ trạng thái không bị hạn chế và cản trở.
Cách dùng
“自由”常作名词或形容词使用。作名词时表示一种权利或状态;作形容词时表示不受拘束、自主的。可用于政治、社会、个人生活等多个领域。
“Tự do” thường được dùng như danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, biểu thị một quyền lợi hoặc trạng thái; khi là tính từ, biểu thị không bị ràng buộc, tự chủ. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như chính trị, xã hội, đời sống cá nhân.
Ví dụ
- 1 每个人都有自己的自由。 (Mỗi người đều có tự do của mình.)
- 2 言论自由是宪法保障的权利。 (Tự do ngôn luận là quyền được hiến pháp bảo đảm.)
- 3 我很喜欢自由自在的生活。 (Tôi rất thích cuộc sống tự do tự tại.)
- 4 他辞去工作,追求自由的旅行生活。 (Anh ấy từ bỏ công việc để theo đuổi cuộc sống du lịch tự do.)
- 5 不要限制孩子的自由发展。 (Đừng hạn chế sự phát triển tự do của trẻ em.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản