Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 自相矛盾

自相矛盾

zì xiāng máo dùn

HSK 7–9

Nghĩa

  • tự mâu thuẫn

Định nghĩa

比喻自己的言行前后互相抵触,不能自圆其说。

Ví von hành vi lời nói của mình trước sau mâu thuẫn với nhau, không thể tự giải thích hợp lý.

Cách dùng

一般用作谓语、定语;含贬义,指人说话或做事前后矛盾。

Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ; mang nghĩa tiêu cực, chỉ người nói hoặc làm việc trước sau mâu thuẫn.

Ví dụ

  • 1 你刚才说的话和现在做的事完全自相矛盾。 (Lời nói lúc nãy của bạn và việc bạn làm bây giờ hoàn toàn tự mâu thuẫn.)
  • 2 他在这件事上的态度自相矛盾,让人难以理解。 (Thái độ của anh ta về việc này mâu thuẫn với chính mình, khiến người khác khó hiểu.)
  • 3 这个理论本身自相矛盾,根本无法成立。 (Lý thuyết này tự nó mâu thuẫn, căn bản không thể đứng vững.)
  • 4 写文章时要注意逻辑,不能自相矛盾。 (Khi viết văn cần chú ý logic, không được tự mâu thuẫn.)
  • 5 他的发言自相矛盾,引起了大家的质疑。 (Phát biểu của anh ta mâu thuẫn với chính mình, gây ra sự nghi ngờ của mọi người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản