Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 自称

自称

zì chēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tự xưng
  • tự nhận

Định nghĩa

指自己称呼自己,或者自己声称自己具有某种身份或特点(有时带贬义,表示不一定是真的)。

Tự xưng, tự nhận mình là (ai hoặc cái gì), thường mang nghĩa là lời tự khai, tự nhận có thể không đúng sự thật.

Cách dùng

用于人对自己称号、身份、能力等的自称;可以用于正式或非正式场合;常带主观色彩,有时含贬义。

Dùng để nói về việc một người tự gọi mình, tự nhận mình có danh hiệu, thân phận, năng lực nào đó; dùng trong cả văn cảnh trang trọng hoặc thân mật; thường mang tính chủ quan, đôi khi có nghĩa tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 自称是专家,但没有人相信他。 (Anh ta tự xưng là chuyên gia, nhưng không ai tin anh ta.)
  • 2 自称十八岁,其实已经三十了。 (Cô ấy tự nhận mình 18 tuổi, thực ra đã 30.)
  • 3 这家店自称是百年老店。 (Cửa hàng này tự xưng là cửa hàng lâu đời trăm năm.)
  • 4 自称从不撒谎,这是不可能的。 (Anh ta tự cho rằng mình không bao giờ nói dối, điều đó là không thể.)
  • 5 我们自称是环保主义者,所以我们应该保护环境。 (Chúng tôi tự xưng là những người bảo vệ môi trường, vì vậy chúng ta nên bảo vệ môi trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản