Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 自行车

自行车

zì xíng chē

HSK 3

Nghĩa

  • xe đạp

Định nghĩa

一种两轮交通工具,靠骑行者用脚踏驱动前进。

Một loại phương tiện giao thông hai bánh, di chuyển nhờ người đi xe đạp bằng chân.

Cách dùng

常用作名词,指代自行车。可单独使用,也可组成复合词,如“骑自行车”“自行车道”。

Thường dùng như danh từ, chỉ xe đạp. Có thể dùng độc lập hoặc tạo từ ghép, như 'đi xe đạp', 'làn đường xe đạp'.

Ví dụ

  • 1 我每天骑自行车上班。 (Tôi đi làm bằng xe đạp mỗi ngày.)
  • 2 这辆自行车很旧了。 (Chiếc xe đạp này rất cũ.)
  • 3 自行车是一种环保的出行方式。 (Xe đạp là một phương tiện đi lại thân thiện với môi trường.)
  • 4 他买了一辆新自行车。 (Anh ấy đã mua một chiếc xe đạp mới.)
  • 5 城市里有很多自行车道。 (Trong thành phố có nhiều làn đường dành cho xe đạp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản