Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 自觉

自觉

zì jué

HSK 5

Nghĩa

  • tự giác
  • tự nhận thấy

Định nghĩa

指自己有所认识而觉悟,也指自己主动去做,不用别人提醒。

Chỉ việc tự mình nhận thức và giác ngộ, cũng chỉ việc chủ động làm mà không cần người khác nhắc nhở.

Cách dùng

“自觉”常用来形容一个人主动地做某事,不需要他人督促;也可以表示对自己行为或状态的清醒认识。

“自觉” thường dùng để miêu tả một người chủ động làm việc gì đó, không cần người khác thúc giục; cũng có thể biểu thị sự nhận thức rõ ràng về hành vi hoặc trạng thái của bản thân.

Ví dụ

  • 1 他学习很自觉。 (Anh ấy học tập rất tự giác.)
  • 2 我们要自觉遵守交通规则。 (Chúng ta phải tự giác chấp hành luật giao thông.)
  • 3 这种错误,你应该自觉改正。 (Sai lầm này, bạn nên tự giác sửa chữa.)
  • 4 他自觉承担起照顾母亲的责任。 (Anh ấy tự giác gánh vác trách nhiệm chăm sóc mẹ.)
  • 5 她的自觉性很高。 (Tính tự giác của cô ấy rất cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome