Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 自言自语

自言自语

zì yán zì yǔ

HSK 6

Nghĩa

  • lẩm bẩm một mình
  • tự nói với mình

Định nghĩa

自己跟自己说话。形容一个人独自低声说话,或内心活动通过言语不自觉地流露出来。

Tự nói chuyện với chính mình. Diễn tả một người một mình nói nhỏ, hoặc những suy nghĩ bên trong vô tình bộc lộ ra bằng lời nói.

Cách dùng

自言自语”常用来描述一个人在没有交谈对象的情况下说话,可能是因为习惯、思考、情绪或精神压力。多用于口语和书面语,带有中性或轻微的负面色彩。

自言自语” thường dùng để miêu tả một người nói chuyện trong khi không có người đối thoại, có thể do thói quen, suy nghĩ, cảm xúc hoặc áp lực tinh thần. Dùng nhiều trong khẩu ngữ và văn viết, mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 他一边走路一边自言自语,好像在思考什么问题。(Anh ấy vừa đi vừa lẩm bẩm một mình, hình như đang suy nghĩ vấn đề gì đó.)
  • 2 奶奶年纪大了,常常自言自语,我们都已经习惯了。(Bà đã lớn tuổi, thường tự nói chuyện một mình, chúng tôi đã quen rồi.)
  • 3 自言自语了,有什么想法说出来大家一起讨论。(Đừng tự nói một mình nữa, có suy nghĩ gì thì nói ra để mọi người cùng thảo luận.)
  • 4 我发现自己在紧张的时候会不自觉地自言自语。(Tôi nhận thấy bản thân khi căng thẳng thường không tự chủ được mà lẩm bẩm một mình.)
  • 5 他呆坐在窗前,自言自语地念叨着过去的往事。(Anh ấy ngồi thẫn thờ bên cửa sổ, lẩm bẩm một mình nhắc lại chuyện xưa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản