自负
zì fù
Nghĩa
- tự phụ
- tự chịu trách nhiệm
Định nghĩa
自负:指自以为了不起,看不起别人;也指自己承担某种责任。
Tự phụ: tự cho mình là giỏi giang, coi thường người khác; cũng có nghĩa là tự mình chịu trách nhiệm về điều gì đó.
Cách dùng
常作形容词,表示骄傲自大;也作动词短语,表示自己负担(如费用、责任等)。
Thường được dùng như tính từ, biểu thị sự kiêu ngạo tự đại; cũng được dùng như cụm động từ, biểu thị tự mình gánh vác (như chi phí, trách nhiệm).
Ví dụ
- 1 他这个人很自负,总觉得自己比别人强。 (Anh ta rất tự phụ, luôn cho rằng mình giỏi hơn người khác.)
- 2 自负的人往往听不进别人的意见。 (Người tự phụ thường không nghe lời góp ý của người khác.)
- 3 公司自负盈亏,国家不再补贴。 (Công ty tự chịu lỗ lãi, nhà nước không trợ cấp nữa.)
- 4 由于工作失误,他需要自负部分损失。 (Do sai sót trong công việc, anh ấy cần tự chịu một phần thiệt hại.)
- 5 他因为自负而失去了很多朋友。 (Anh ấy vì tự phụ mà mất đi nhiều bạn bè.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản