自责
zì zé
Nghĩa
- tự trách
Định nghĩa
指自己责备自己,对自己所犯的错误或过失感到内疚。
Tự trách mình, cảm thấy then hối lỗi về lỗi lầm hoặc thiếu sót của bản thân.
Cách dùng
自责通常用作动词,也可以用作名词。表示因为自己的错误、过失或不足而责备、怪罪自己。常用于表达内疚、后悔的情绪。后面常跟原因或程度。
Tự trách thường được dùng như động từ, cũng có thể dùng như danh từ. Diễn tả việc tự trách mình, tự trách móc bản thân vì lỗi lầm, sai sót hoặc thiếu sót của mình. Thường dùng để diễn tả cảm giác tội lỗi, hối hận. Sau nó thường có nguyên nhân hoặc mức độ.
Ví dụ
- 1 他因为考试没考好而自责。 (Anh ấy tự trách mình vì thi không tốt.)
- 2 这件事不全是你的错,你不需要自责。 (Chuyện này không hoàn toàn là lỗi của bạn, bạn không cần tự trách.)
- 3 我常常因为没能照顾好父母而自责。 (Tôi thường tự trách mình vì không chăm sóc tốt cho bố mẹ.)
- 4 她对自己要求很高,一有失误就自责不已。 (Cô ấy yêu cầu bản thân rất cao, chỉ cần có sai sót là tự trách không ngừng.)
- 5 自责并不能解决问题,你应该想办法改进。 (Tự trách không giải quyết được vấn đề, bạn nên tìm cách cải thiện.)
- 6 他陷入深深的自责之中,无法自拔。 (Anh ấy chìm trong sự tự trách sâu sắc, không thể thoát ra.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản