Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 自费

自费

zì fèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • tự túc chi phí
  • tự bỏ tiền

Định nghĩa

自费指自己负担费用,与公费相对。

自费 có nghĩa là tự mình chịu chi phí, trái ngược với công phí (do nhà nước hoặc tổ chức tài trợ).

Cách dùng

自费常用来表示个人承担某项开销,如教育、医疗、旅行等。可作动词或形容词使用。

自费 thường dùng để chỉ việc cá nhân tự chịu một khoản chi phí nào đó, như giáo dục, y tế, du lịch. Có thể dùng như động từ hoặc tính từ.

Ví dụ

  • 1 自费出版了这本诗集。 (Anh ấy tự bỏ tiền xuất bản tập thơ này.)
  • 2 这次旅行是自费的,公司不报销。 (Chuyến đi này tự túc chi phí, công ty không thanh toán.)
  • 3 她选择自费留学,没有申请奖学金。 (Cô ấy chọn du học tự túc, không xin học bổng.)
  • 4 自费去培训,以提升自己的技能。 (Tôi tự bỏ tiền đi đào tạo để nâng cao kỹ năng của mình.)
  • 5 自费医疗费用很高,很多人买了保险。 (Chi phí y tế tự túc rất cao, nhiều người đã mua bảo hiểm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản