自身
zì shēn
Nghĩa
- bản thân
- tự thân
Định nghĩa
自身指自己本身,强调不是别人或别的东西。
Tự thân chỉ chính bản thân mình, nhấn mạnh không phải người khác hay vật khác.
Cách dùng
自身常作名词或代词,用于主语或宾语,强调主体本身。可指人,也可指物或抽象事物。
Tự thân thường dùng làm danh từ hoặc đại từ, dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, nhấn mạnh chính bản thân chủ thể. Có thể chỉ người, cũng có thể chỉ vật hoặc sự vật trừu tượng.
Ví dụ
- 1 我们先要了解自身,才能了解别人。 (Chúng ta trước tiên phải hiểu bản thân mình, sau đó mới hiểu được người khác.)
- 2 公司的发展离不开自身的管理经验。 (Sự phát triển của công ty không thể tách rời kinh nghiệm quản lý của chính mình.)
- 3 自身的能力需要不断提高。 (Năng lực của bản thân cần không ngừng được nâng cao.)
- 4 他自身的问题他自己清楚。 (Vấn đề của bản thân anh ấy thì anh ấy tự biết rõ.)
- 5 健康是自身的财富。 (Sức khỏe là tài sản của chính bản thân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.