Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 自身

自身

zì shēn

HSK 5

Nghĩa

  • bản thân
  • tự thân

Định nghĩa

自身指自己本身,强调不是别人或别的东西。

Tự thân chỉ chính bản thân mình, nhấn mạnh không phải người khác hay vật khác.

Cách dùng

自身常作名词或代词,用于主语或宾语,强调主体本身。可指人,也可指物或抽象事物。

Tự thân thường dùng làm danh từ hoặc đại từ, dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, nhấn mạnh chính bản thân chủ thể. Có thể chỉ người, cũng có thể chỉ vật hoặc sự vật trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 我们先要了解自身,才能了解别人。 (Chúng ta trước tiên phải hiểu bản thân mình, sau đó mới hiểu được người khác.)
  • 2 公司的发展离不开自身的管理经验。 (Sự phát triển của công ty không thể tách rời kinh nghiệm quản lý của chính mình.)
  • 3 自身的能力需要不断提高。 (Năng lực của bản thân cần không ngừng được nâng cao.)
  • 4 他自身的问题他自己清楚。 (Vấn đề của bản thân anh ấy thì anh ấy tự biết rõ.)
  • 5 健康是自身的财富。 (Sức khỏe là tài sản của chính bản thân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome