Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 自首

自首

zì shǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • đầu thú
  • ra tự thú

Định nghĩa

指犯罪行为人主动向司法机关或有关单位投案,如实交代自己的犯罪事实。

Chỉ hành vi của người phạm tội chủ động đến cơ quan tư pháp hoặc cơ quan liên quan để đầu thú, thành thật khai báo sự thật phạm tội của mình.

Cách dùng

通常用作动词,后面可接‘到……’表示投案的地点,也可单独使用。多用于法律语境。

Thường dùng như động từ, có thể kèm '到……' để chỉ nơi đầu thú, cũng có thể dùng độc lập. Phần lớn dùng trong ngữ cảnh pháp luật.

Ví dụ

  • 1 他最终决定去公安局自首。 (Cuối cùng anh ta quyết định đến công an tự thú.)
  • 2 犯罪嫌疑人主动自首,可以从轻处罚。 (Người phạm tội chủ động tự thú, có thể được giảm nhẹ hình phạt.)
  • 3 在逃亡多年后,他终于向警方自首了。 (Sau nhiều năm trốn tránh, cuối cùng anh ta đã ra đầu thú với cảnh sát.)
  • 4 自首是法律给予犯罪分子的一个改过自新的机会。 (Tự thú là cơ hội mà pháp luật ban cho tội phạm để sửa đổi làm lại.)
  • 5 他带着赃物到检察院自首,交代了全部罪行。 (Anh ta mang tang vật đến viện kiểm sát tự thú, khai báo toàn bộ tội lỗi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản