Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 臭

臭

chòu

HSK 5

Nghĩa

  • thối
  • hôi

Định nghĩa

指气味难闻,与“香”相对。也引申指令人厌恶的、不好的,或形容某人名声很差。

Chỉ mùi hôi khó chịu, trái nghĩa với “thơm”. Nghĩa mở rộng chỉ điều gì khiến người ta chán ghét, không tốt, hoặc danh tiếng rất xấu.

Cách dùng

“臭”常作形容词用,表示气味难闻,也可引申为“坏的、令人厌恶的”,还可作状语修饰“骂”等动词,表示程度深,如“臭骂”。在口语中还常说“臭美”表示自我欣赏、得意。

"臭" thường dùng như tính từ, chỉ mùi hôi khó chịu, cũng có thể mở rộng thành "xấu, đáng ghét", còn có thể làm trạng từ bổ nghĩa cho động từ như "骂" (mắng) để chỉ mức độ nặng, như "臭骂". Trong khẩu ngữ còn có "臭美" để chỉ sự tự khen, đắc ý.

Ví dụ

  • 1 这食物臭了。(Món này đã bốc mùi hôi.)
  • 2 他有口臭。(Anh ấy bị hôi miệng.)
  • 3 那个人的名声很臭。(Danh tiếng của người đó rất xấu.)
  • 4 他臭骂了我一顿。(Anh ta mắng tôi một trận thậm tệ.)
  • 5 别臭美了。(Đừng có tự khen mình nữa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome