臭
chòu
Nghĩa
- thối
- hôi
Định nghĩa
难闻的,气味不好的。
Smelly, stinky.
Cách dùng
形容词,用来描述有难闻气味的事物。
Adjective, used to describe things with unpleasant odor.
Ví dụ
- 1 这双袜子很臭。 (These socks are very smelly.)
- 2 垃圾桶里发出臭气。 (A stinky smell comes from the trash can.)
- 3 臭豆腐是闻起来臭,吃起来香的食物。 (Stinky tofu is a food that smells stinky but tastes good.)
- 4 这个房间有股臭味。 (This room has a smell of stink.)
- 5 他的脚很臭。 (His feet are very smelly.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản