Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

chòu

HSK 5

Nghĩa

  • thối
  • hôi

Định nghĩa

难闻的,气味不好的。

Smelly, stinky.

Cách dùng

形容词,用来描述有难闻气味的事物。

Adjective, used to describe things with unpleasant odor.

Ví dụ

  • 1 这双袜子很。 (These socks are very smelly.)
  • 2 垃圾桶里发出气。 (A stinky smell comes from the trash can.)
  • 3 豆腐是闻起来,吃起来香的食物。 (Stinky tofu is a food that smells stinky but tastes good.)
  • 4 这个房间有股味。 (This room has a smell of stink.)
  • 5 他的脚很。 (His feet are very smelly.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản