至
zhì
Nghĩa
- đến
- tới
Định nghĩa
“至”有“到”和“极、最”的含义。作动词时表示到达;作副词时表示程度达到极点。常用于书面语和复合词中。
“至” có nghĩa là 'đến, tới' và 'cực kỳ, tối'. Khi là động từ biểu thị sự đến nơi; khi là phó từ biểu thị mức độ đạt đến cực điểm. Thường dùng trong văn viết và từ ghép.
Cách dùng
“至”作为动词时,直接带处所宾语,如“至此”(到这里);作为副词,表示“最、极”,常构成“至少、至多、甚至、至今”等词;也用作连词“至于”,表示另提一事。用于正式或书面语体。
“至” khi là động từ, trực tiếp kèm tân ngữ nơi chốn, như '至此' (đến đây); khi là phó từ, biểu thị 'nhất, cực kỳ', thường tạo thành các từ như '至少' (ít nhất), '至多' (nhiều nhất), '甚至' (thậm chí), '至今' (cho đến nay); cũng dùng làm liên từ '至于' (còn về), biểu thị nêu thêm một việc khác. Dùng trong văn phong trang trọng hoặc viết.
Ví dụ
- 1 从上海至北京,坐高铁只需几个小时。 (Từ Thượng Hải đến Bắc Kinh, ngồi tàu cao tốc chỉ mất vài giờ.)
- 2 至少有一半的人同意这个方案。 (Ít nhất một nửa số người đồng ý với phương án này.)
- 3 他甚至忘了今天是我的生日。 (Anh ấy thậm chí quên hôm nay là sinh nhật của tôi.)
- 4 至今我们仍保持着联系。 (Cho đến nay chúng tôi vẫn giữ liên lạc.)
- 5 这个包至多能装十公斤。 (Cái túi này nhiều nhất có thể chứa mười ki-lô-gam.)
- 6 至于明天的安排,我们到时候再商量。 (Còn về kế hoạch ngày mai, chúng ta sẽ bàn bạc khi đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.