Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 至于

至于

zhì yú

HSK 6

Nghĩa

  • còn về
  • đến mức

Định nghĩa

表示另提一事或一种情况,用于引出话题;也可表示达到某种程度或地步。

Được dùng để nêu thêm một việc hoặc một tình huống khác, để chuyển sang chủ đề mới; cũng có nghĩa là đạt đến mức độ nào đó (thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi tu từ).

Cách dùng

多用于书面语或正式场合。可以放在句首,后面接名词、动词或小句,表示“关于...”。在否定句或反问句中,“至于”表示“达到...的程度”。

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Có thể đặt ở đầu câu, theo sau là danh từ, động từ hoặc mệnh đề, mang nghĩa "về việc...". Trong câu phủ định hoặc câu hỏi vặn, "至于" biểu thị "đến mức...".

Ví dụ

  • 1 至于这个问题,我们以后再说。 (Về vấn đề này, chúng ta sẽ nói sau.)
  • 2 他什么都好,至于脾气,就有点急躁了。 (Anh ấy tốt mọi mặt, còn về tính khí thì hơi nóng nảy.)
  • 3 我虽然忙,但不至于连打电话的时间都没有。 (Tôi tuy bận, nhưng không đến mức không có thời gian gọi điện thoại.)
  • 4 这件事你是怎么知道的?至于这么神秘吗? (Chuyện này sao anh biết được? Cần gì phải bí mật đến mức đó?)
  • 5 至于钱的问题,你不用担心。 (Còn vấn đề tiền bạc, anh không cần lo lắng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản