Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 至今

至今

zhì jīn

HSK 5

Nghĩa

  • đến nay
  • cho tới nay

Định nghĩa

直到现在,表示从过去某个时间持续到当前。

Cho đến hiện tại, biểu thị từ một thời điểm trong quá khứ kéo dài đến hiện tại.

Cách dùng

副词,常用于句首或句中,强调时间的延续性。常与否定副词“没有”“未”或表示持续状态的动词连用。

Là trạng từ, thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, nhấn mạnh tính liên tục của thời gian. Thường kết hợp với phó từ phủ định như “chưa”, “chẳng” hoặc các động từ diễn tả trạng thái tiếp diễn.

Ví dụ

  • 1 至今我还没有收到他的回信。 (Cho đến nay tôi vẫn chưa nhận được thư hồi âm của anh ấy.)
  • 2 这座古桥至今保存完好。 (Cây cầu cổ này cho đến nay vẫn được bảo tồn nguyên vẹn.)
  • 3 他们至今仍然保持着联系。 (Họ cho đến nay vẫn giữ liên lạc với nhau.)
  • 4 那个问题至今没有得到解决。 (Vấn đề đó cho đến nay vẫn chưa được giải quyết.)
  • 5 她至今记得童年的往事。 (Cô ấy cho đến nay vẫn nhớ những chuyện thời thơ ấu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome