Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 致使

致使

zhì shǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • dẫn đến
  • khiến cho

Định nghĩa

导致,使得

to cause, to lead to

Cách dùng

用于连接原因和结果,表达某种情况或行为引发了另一结果,通常用于正式或书面语境。

Used to connect cause and effect, indicating that a situation or action leads to a result, often in formal or written contexts.

Ví dụ

  • 1 这次事故致使三人受伤。 (This accident caused three people to be injured.)
  • 2 连日暴雨致使河水暴涨。 (Days of heavy rain caused the river to swell.)
  • 3 管理不善致使公司亏损严重。 (Poor management led to the company's severe losses.)
  • 4 长期熬夜致使他身体越来越差。 (Long-term staying up late caused his health to deteriorate.)
  • 5 道路施工致使交通堵塞。 (Road construction led to traffic jams.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản