Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 致力于

致力于

zhì lì yú

HSK 7–9

Nghĩa

  • dốc sức vào
  • cống hiến cho

Định nghĩa

动词,表示把精力、时间等集中在某方面,努力去实现某个目标或事业。

Động từ, diễn tả việc tập trung sức lực, thời gian vào một lĩnh vực nào đó để phấn đấu đạt được mục tiêu hoặc sự nghiệp.

Cách dùng

用于表达某人或某个组织全力投入某项事业、目标等。后面常接动词或名词性短语,带有正式、积极的色彩。

Dùng để diễn tả ai đó hoặc tổ chức dồn toàn lực vào một sự nghiệp, mục tiêu nào đó. Phía sau thường là động từ hoặc cụm danh từ, mang sắc thái trang trọng và tích cực.

Ví dụ

  • 1 他一直致力于环境保护。 (Anh ấy luôn dành tâm huyết cho việc bảo vệ môi trường.)
  • 2 这家公司致力于开发新技术。 (Công ty này chuyên tâm vào việc phát triển công nghệ mới.)
  • 3 我们致力于帮助贫困地区的孩子。 (Chúng tôi tận tụy giúp đỡ trẻ em vùng nghèo khó.)
  • 4 致力于研究中医文化。 (Cô ấy dành tâm huyết nghiên cứu văn hóa Đông y.)
  • 5 政府致力于提高人民的生活水平。 (Chính phủ nỗ lực nâng cao mức sống của người dân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản