致命
zhì mìng
Nghĩa
- chí mạng
- chết người
Định nghĩa
致命的意思是“导致死亡”或“极其严重的、决定成败的”。
Gây chết người; nghiêm trọng đến mức quyết định thành bại hoặc sống còn.
Cách dùng
致命通常用作形容词,常用来形容伤口、疾病、错误、打击等,也可用于比喻,指某个因素极其关键、决定成败或带来灾难性后果。
致命 thường được dùng như tính từ, thường mô tả vết thương, bệnh tật, sai lầm, đòn tấn công, v.v. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để nói về một yếu tố cực kỳ quan trọng, quyết định thành bại hoặc gây hậu quả thảm khốc.
Ví dụ
- 1 这个伤口是致命的,必须马上送到医院。 (Vết thương này là chí mạng, phải đưa đến bệnh viện ngay lập tức.)
- 2 吸烟对健康有致命的危害。 (Hút thuốc có tác hại chết người đối với sức khỏe.)
- 3 他在比赛中犯了一个致命的错误,导致球队输了。 (Anh ấy đã phạm một sai lầm chí mạng trong trận đấu, khiến đội thua.)
- 4 这种病毒是致命的,死亡率很高。 (Loại virus này gây chết người, tỷ lệ tử vong rất cao.)
- 5 缺乏清洁水源是导致儿童死亡的致命因素。 (Thiếu nguồn nước sạch là yếu tố chết người dẫn đến tử vong ở trẻ em.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản