Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 致敬

致敬

zhì jìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • chào
  • bày tỏ lòng kính trọng

Định nghĩa

表示敬意;向某人或某事表达尊敬、钦佩或纪念。

Bày tỏ sự kính trọng; thể hiện sự tôn trọng, khâm phục hoặc tưởng niệm đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Cách dùng

常用于正式场合或书面语,后接宾语时用“向……致敬”,也可单独使用表示“致以敬意”。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết; khi có tân ngữ thì dùng cấu trúc “向……致敬” (hướng tới... để bày tỏ sự kính trọng), cũng có thể dùng độc lập với nghĩa 'gửi lời kính trọng'.

Ví dụ

  • 1 让我们向所有医护人员致敬。(Chúng ta hãy tri ân tất cả các nhân viên y tế.)
  • 2 这部电影是对已故导演的致敬。(Bộ phim này là một lời tri ân đến vị đạo diễn đã khuất.)
  • 3 全体起立,向国旗致敬。(Tất cả mọi người đứng dậy, chào cờ tổ quốc.)
  • 4 他写了一首诗向大自然致敬。(Anh ấy đã viết một bài thơ để bày tỏ lòng kính trọng với thiên nhiên.)
  • 5 在这场音乐会上,乐队向经典摇滚乐致敬。(Trong buổi hòa nhạc này, ban nhạc đã tri ân dòng nhạc rock kinh điển.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản