Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 舅舅

舅舅

jiù jiu

HSK 6

Nghĩa

  • cậu (anh em của mẹ)

Định nghĩa

舅舅是指母亲的兄弟,即妈妈的哥哥或弟弟。

Cậu là anh trai hoặc em trai của mẹ.

Cách dùng

舅舅是亲属称谓,用于称呼母亲的兄弟。在中文中,它既可用于面称,也可用于背称。例如,可以说“我舅舅来了”,也可以直接称呼对方为“舅舅”。

Cậu là cách gọi người thân, dùng để gọi anh trai hoặc em trai của mẹ. Trong tiếng Trung, từ này có thể dùng để gọi trực tiếp (xưng hô) hoặc gián tiếp (nói về ai đó). Ví dụ: có thể nói 'Cậu tôi đến rồi', hoặc trực tiếp gọi người đó là 'cậu'.

Ví dụ

  • 1 我舅舅是一名医生。 (Cậu tôi là bác sĩ.)
  • 2 舅舅,您最近身体好吗? (Cậu ơi, dạo này sức khỏe cậu tốt không?)
  • 3 我和舅舅一起去钓鱼。 (Tôi và cậu cùng đi câu cá.)
  • 4 舅舅有两个孩子。 (Cậu tôi có hai đứa con.)
  • 5 周末我们去舅舅家吃饭。 (Cuối tuần chúng tôi đến nhà cậu ăn cơm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome