Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 舆论

舆论

yú lùn

HSK 7–9

Nghĩa

  • dư luận

Định nghĩa

公众的意见和言论,指社会上多数人对某些事件或问题的看法和态度。

Ý kiến và lời nói của công chúng, chỉ quan điểm và thái độ của đa số xã hội đối với một số sự kiện hoặc vấn đề.

Cách dùng

舆论常用于政治、社会、媒体等话题中,强调集体意见的力量。它可以通过新闻、社交媒体、街头采访等形式表现,往往对公共决策、个人行为等产生影响。

Dư luận thường được dùng trong các chủ đề chính trị, xã hội, truyền thông, nhấn mạnh sức mạnh của ý kiến tập thể. Nó có thể được thể hiện qua tin tức, mạng xã hội, phỏng vấn đường phố... và thường ảnh hưởng đến quyết sách công, hành vi cá nhân.

Ví dụ

  • 1 舆论对政府的新政策反应强烈。 (Dư luận phản ứng mạnh mẽ đối với chính sách mới của chính phủ.)
  • 2 网络舆论往往会影响事件的进展。 (Dư luận mạng thường ảnh hưởng đến tiến trình của sự việc.)
  • 3 这个事件引发了广泛的舆论关注。 (Sự kiện này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của dư luận.)
  • 4 舆论压力迫使公司公开道歉。 (Áp lực dư luận đã buộc công ty phải công khai xin lỗi.)
  • 5 媒体在引导舆论方面起着重要作用。 (Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng dư luận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome