舌头
shé tou
Nghĩa
- lưỡi
Định nghĩa
舌头是口腔中的肌肉器官,用于品尝、说话和吞咽。
Lưỡi là cơ quan cơ bắp trong khoang miệng, dùng để nếm, nói và nuốt.
Cách dùng
舌头通常指人或动物的舌头。在中文中,也可用于描述说话、品尝或某些食物(如牛舌)。常与相关动词搭配,如'伸舌头'、'咬舌头'等。
Lưỡi thường chỉ lưỡi của người hoặc động vật. Trong tiếng Trung, cũng có thể dùng để mô tả việc nói, nếm hoặc một số món ăn (như lưỡi bò). Thường kết hợp với các động từ liên quan như '伸舌头' (thè lưỡi), '咬舌头' (cắn lưỡi), v.v.
Ví dụ
- 1 我的舌头被烫伤了。 (Tôi bị bỏng lưỡi.)
- 2 请伸出舌头,让我检查一下。 (Xin hãy thè lưỡi ra, để tôi kiểm tra một chút.)
- 3 这道菜太辣了,我的舌头都麻了。 (Món này cay quá, lưỡi tôi tê cả rồi.)
- 4 牛舌头是一种美味的食材。 (Lưỡi bò là một nguyên liệu ngon.)
- 5 他说话的时候总是舔舌头。 (Anh ấy khi nói chuyện thường hay liếm lưỡi.)
- 6 舌头是味觉器官。 (Lưỡi là cơ quan vị giác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.