Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 舍不得

舍不得

shě bu de

HSK 5

Nghĩa

  • không nỡ
  • tiếc rẻ

Định nghĩa

舍不得,就是不愿意离开或放弃某人某物,因为感情上舍不得或觉得可惜。

Là không muốn rời xa hoặc từ bỏ ai đó, vật gì đó, vì tình cảm luyến tiếc hoặc thấy đáng tiếc.

Cách dùng

用于表达对人或事物的依恋,通常是因为感情深或觉得珍贵而不愿放手。后面可以接名词或动词。

Dùng để diễn tả sự luyến tiếc, không muốn rời xa người hoặc vật, thường vì tình cảm sâu đậm hoặc thấy quý giá. Sau '舍不得' có thể là danh từ hoặc động từ.

Ví dụ

  • 1 舍不得离开这个城市。 (Tôi không nỡ rời xa thành phố này.)
  • 2 舍不得花钱,总是很节省。 (Anh ấy không nỡ tiêu tiền, luôn rất tiết kiệm.)
  • 3 舍不得卖掉那辆旧车。 (Cô ấy không nỡ bán chiếc xe cũ đó.)
  • 4 妈妈舍不得让孩子吃苦。 (Mẹ không đành lòng để con chịu khổ.)
  • 5 舍不得你走。 (Anh không nỡ để em đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản