Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 舍得

舍得

shě de

HSK 5

Nghĩa

  • nỡ
  • sẵn lòng bỏ ra

Định nghĩa

舍得指愿意付出,不吝惜;也指愿意割舍、放弃。

舍得 có nghĩa là sẵn sàng bỏ ra, không tiếc; cũng chỉ việc sẵn lòng cắt bỏ, buông bỏ.

Cách dùng

舍得常用于表示一个人愿意花费时间、金钱或精力去做某事,或者能够放弃某些东西。常搭配“舍得花”、“舍得买”等;否定形式“舍不得”表示不忍心或不愿意。

舍得 thường được dùng để diễn tả việc một người sẵn sàng bỏ ra thời gian, tiền bạc hoặc công sức để làm gì đó, hoặc có thể buông bỏ một thứ gì đó. Thường kết hợp với “舍得花”, “舍得买”…; dạng phủ định “舍不得” biểu thị không nỡ hoặc không muốn.

Ví dụ

  • 1 舍得花钱给父母买礼物。 (Anh ấy sẵn sàng chi tiền mua quà cho bố mẹ.)
  • 2 舍得放弃高薪工作去创业。 (Cô ấy chấp nhận từ bỏ công việc lương cao để khởi nghiệp.)
  • 3 舍得把这个古董卖掉吗? (Bạn có nỡ bán món đồ cổ này không?)
  • 4 为了孩子,他们舍得花很多钱。 (Vì con cái, họ không tiếc chi nhiều tiền.)
  • 5 舍得把最后一块蛋糕让给妹妹。 (Cô ấy sẵn lòng nhường miếng bánh cuối cùng cho em gái.)
  • 6 我舍不得用这笔钱。 (Tôi không nỡ dùng số tiền này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản