舒展
shū zhǎn
Nghĩa
- duỗi ra
- giãn ra
Định nghĩa
指身体或精神放松,或事物展开、伸展。
Chỉ việc cơ thể hoặc tinh thần thư giãn, hoặc sự vật mở ra, duỗi ra.
Cách dùng
常用于形容身体部位(如四肢、眉头)从紧张状态变为放松、展开,也可以形容心情舒畅或事物自然展开。
Thường dùng để miêu tả bộ phận cơ thể (như tay chân, lông mày) từ trạng thái căng thẳng trở nên thư giãn, mở ra, cũng có thể hình dung tâm trạng thoải mái hoặc sự vật tự nhiên trải ra.
Ví dụ
- 1 他伸了个懒腰,舒展了一下筋骨。 (Anh ấy vươn vai một cái, duỗi gân cốt một chút.)
- 2 听到这个消息,她紧锁的眉头终于舒展开了。 (Nghe tin này, đôi lông mày đang nhíu chặt của cô ấy cuối cùng đã giãn ra.)
- 3 春天来了,树叶舒展开来,一片生机勃勃。 (Mùa xuân đến, lá cây xòe ra, tràn đầy sức sống.)
- 4 工作之余,我喜欢在公园散步,让心情舒展。 (Sau giờ làm, tôi thích đi dạo trong công viên để tâm trạng thư giãn.)
- 5 这幅画上的花朵舒展着花瓣,非常美丽。 (Những bông hoa trong bức tranh này xòe cánh hoa ra, rất đẹp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản