Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 舒服

舒服

shū fu

HSK 2

Nghĩa

  • thoải mái
  • dễ chịu

Định nghĩa

身体或精神上感到轻松愉快,没有不适感。

Cảm thấy thư thái, dễ chịu về thể chất hoặc tinh thần, không có cảm giác khó chịu.

Cách dùng

舒服”是形容词,常用作谓语或定语,表示舒适的感觉。可用于描述身体状态、环境、人际关系等。常与“很、非常、真”等程度副词连用,也可重叠为“舒舒服服”表示程度加深。

舒服” là tính từ, thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ, biểu thị cảm giác dễ chịu. Có thể dùng để mô tả trạng thái cơ thể, môi trường, quan hệ giữa người với người. Thường kết hợp với các trạng từ mức độ như “很, 非常, 真”, cũng có thể trùng điệp thành “舒舒服服” để nhấn mạnh mức độ.

Ví dụ

  • 1 这张床很舒服,我很快就睡着了。 (Chiếc giường này rất thoải mái, tôi đã ngủ thiếp đi nhanh chóng.)
  • 2 今天天气很好,感觉真舒服。 (Hôm nay thời tiết đẹp, cảm giác thật dễ chịu.)
  • 3 别客气,在这里就像在自己家一样舒服。 (Đừng khách sáo, ở đây cứ thoải mái như ở nhà mình.)
  • 4 按摩之后,全身都觉得很舒服。 (Sau khi massage, toàn thân đều cảm thấy dễ chịu.)
  • 5 他说话总是让人感到很舒服。 (Anh ấy nói chuyện luôn khiến người khác cảm thấy dễ chịu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản