Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 舒畅

舒畅

shū chàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • khoan khoái
  • thoải mái

Định nghĩa

形容心情愉快,精神放松,感到舒适。

Miêu tả tâm trạng vui vẻ, tinh thần thư thái, cảm thấy dễ chịu.

Cách dùng

用来形容人的心情或感觉,通常是在愉快或放松的情况下使用。常搭配“心情”等词语。

Dùng để miêu tả tâm trạng hoặc cảm giác của con người, thường trong hoàn cảnh vui vẻ hoặc thư giãn. Thường kết hợp với từ 'tâm trạng' như '心情舒畅'.

Ví dụ

  • 1 今天天气很好,我的心情非常舒畅。 (Hôm nay thời tiết rất đẹp, tâm trạng tôi rất thoải mái.)
  • 2 考试结束后,他终于可以舒畅地笑了。 (Sau khi kỳ thi kết thúc, cuối cùng anh ấy có thể cười thật thoải mái.)
  • 3 周末到郊外走走,让人感到心胸舒畅。 (Cuối tuần đi dạo ngoại ô, khiến người ta cảm thấy lòng dạ thư thái.)
  • 4 她深呼吸一口,感觉全身舒畅。 (Cô ấy hít một hơi thật sâu, cảm thấy toàn thân dễ chịu.)
  • 5 听了一段美妙的音乐,他的心情舒畅了许多。 (Nghe một đoạn nhạc tuyệt diệu, tâm trạng anh ấy đã thoải mái hơn nhiều.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome