舒适
shū shì
Nghĩa
- thoải mái
- dễ chịu
Định nghĩa
形容感觉轻松愉快,身体或环境让人感到安逸,没有不适感。
Miêu tả cảm giác thư thái, dễ chịu; cơ thể hoặc môi trường khiến người ta cảm thấy an nhàn, không có cảm giác khó chịu.
Cách dùng
常用来形容人的身体感觉(如姿势、温度、触感),也用来形容环境、家具、生活条件等让人感到轻松愉快。是一个褒义词。
Thường dùng để miêu tả cảm giác cơ thể của con người (như tư thế, nhiệt độ, cảm giác chạm), cũng dùng để miêu tả môi trường, đồ nội thất, điều kiện sống... khiến người ta thấy thư giãn dễ chịu. Là một từ mang nghĩa tích cực.
Ví dụ
- 1 这把椅子坐起来很舒适。 (Chiếc ghế này ngồi rất thoải mái.)
- 2 酒店的房间既干净又舒适。 (Phòng khách sạn vừa sạch sẽ vừa tiện nghi.)
- 3 我喜欢在舒适的环境中工作。 (Tôi thích làm việc trong môi trường thoải mái.)
- 4 穿上这双鞋走路很舒适。 (Đi đôi giày này rất thoải mái.)
- 5 舒适的温度让人容易入睡。 (Nhiệt độ dễ chịu khiến người ta dễ ngủ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.