Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 舞

舞

wǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • múa
  • nhảy

Định nghĩa

舞的意思是跳舞,或挥动、耍弄等。

舞 có nghĩa là nhảy múa, hoặc vung vẫy, múa may, v.v.

Cách dùng

舞常用作动词,表示跳舞;也可用作名词,指舞蹈。在一些复合词中,如“鼓舞”表示激励,“舞动”表示挥动。

舞 thường dùng làm động từ, chỉ việc nhảy múa; cũng có thể dùng làm danh từ, chỉ điệu múa. Trong một số từ ghép, như “cổ vũ” (鼓舞) có nghĩa là khích lệ, “vũ động” (舞动) có nghĩa là vung vẫy.

Ví dụ

  • 1 她喜欢跳舞。 (Cô ấy thích nhảy múa.)
  • 2 舞台上,演员们翩翩起舞。 (Trên sân khấu, các diễn viên uyển chuyển nhảy múa.)
  • 3 他用双手舞动旗帜。 (Anh ấy dùng tay vung vẫy lá cờ.)
  • 4 这个消息鼓舞了大家。 (Tin tức này đã cổ vũ mọi người.)
  • 5 音乐响起来,大家一起舞。 (Nhạc vang lên, mọi người cùng nhau nhảy múa.)
  • 6 舞龙舞狮是中国传统表演。 (Múa rồng múa sư tử là màn biểu diễn truyền thống của Trung Quốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome