Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 舞台

舞台

wǔ tái

HSK 5

Nghĩa

  • sân khấu

Định nghĩa

指演员表演的台子,也比喻社会活动或事件发生的场所。

Sân khấu là nơi diễn viên biểu diễn, cũng dùng để ví nơi diễn ra các hoạt động hoặc sự kiện xã hội.

Cách dùng

用于实际剧场中的舞台,也可用于比喻,如政治舞台、历史舞台等。可作主语或宾语。

Dùng cho sân khấu thực tế trong nhà hát, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng như vũ đài chính trị, vũ đài lịch sử. Có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 他在舞台上唱歌。 (Anh ấy hát trên sân khấu.)
  • 2 这个剧院的舞台很大。 (Sân khấu của nhà hát này rất lớn.)
  • 3 她第一次登上舞台表演。 (Cô ấy lần đầu tiên lên sân khấu biểu diễn.)
  • 4 历史舞台上的英雄人物。 (Những nhân vật anh hùng trên vũ đài lịch sử.)
  • 5 政治舞台上的较量。 (Cuộc đấu trí trên vũ đài chính trị.)
  • 6 他退出了政治舞台。 (Ông ấy đã rút khỏi vũ đài chính trị.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản