Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 航天

航天

háng tiān

HSK 7–9

Nghĩa

  • hàng không vũ trụ

Định nghĩa

指人类进行宇宙飞行或探索太空的活动,也指相关的科学技术和产业。

Chỉ hoạt động bay vào vũ trụ hoặc khám phá không gian của con người, cũng như khoa học kỹ thuật và ngành công nghiệp liên quan.

Cách dùng

航天”通常用作名词,也可修饰其他名词,如航天工程、航天员等。它强调从地球大气层以外的空间进行的飞行活动。

航天” thường được dùng như danh từ, cũng có thể bổ nghĩa cho danh từ khác như “công trình hàng không vũ trụ”, “phi hành gia”. Nó nhấn mạnh hoạt động bay diễn ra ngoài khí quyển Trái Đất.

Ví dụ

  • 1 中国的航天事业发展迅速。 (Sự phát triển của ngành hàng không vũ trụ Trung Quốc rất nhanh chóng.)
  • 2 她梦想成为一名航天员。 (Cô ấy mơ ước trở thành một phi hành gia.)
  • 3 航天技术在现代社会中发挥着重要作用。 (Kỹ thuật hàng không vũ trụ đóng vai trò quan trọng trong xã hội hiện đại.)
  • 4 这次航天任务取得了圆满成功。 (Nhiệm vụ bay vào vũ trụ lần này đã thành công tốt đẹp.)
  • 5 航天探索需要大量的资金和人力。 (Khám phá không gian vũ trụ cần rất nhiều vốn và nhân lực.)
  • 6 航天器的发射过程非常复杂。 (Quá trình phóng tàu vũ trụ rất phức tạp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản