航天员
háng tiān yuán
Nghĩa
- phi hành gia
Định nghĩa
指乘坐航天器进入太空旅行的人。也特指中国的航天员。
Người đi tàu vũ trụ vào không gian. Cũng chỉ riêng phi hành gia Trung Quốc.
Cách dùng
该词常用于指代中国的航天员,也可以泛指所有国家的航天员。通常用于正式场合或新闻报道。
Từ này thường dùng để chỉ phi hành gia Trung Quốc, cũng có thể dùng chung cho phi hành gia các nước. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tin tức.
Ví dụ
- 1 中国航天员在太空站进行了科学实验。 (Phi hành gia Trung Quốc đã tiến hành thí nghiệm khoa học trên trạm không gian.)
- 2 她梦想成为一名航天员。 (Cô ấy mơ ước trở thành phi hành gia.)
- 3 航天员需要经过严格的训练。 (Phi hành gia cần trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt.)
- 4 这次任务是航天员第一次进入太空。 (Nhiệm vụ này là lần đầu tiên phi hành gia bước vào không gian.)
- 5 全国人民都在关注航天员的安危。 (Cả nước đều quan tâm đến sự an toàn của các phi hành gia.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản