航海
háng hǎi
Nghĩa
- đi biển
- hàng hải
Định nghĩa
驾驶船只在海洋上航行。
Là hành động điều khiển tàu thuyền di chuyển trên biển.
Cách dùng
“航海”通常指远洋航行,强调在海洋上的长途旅行或运输。
“航海” thường chỉ việc đi biển xa, nhấn mạnh hành trình hoặc vận chuyển đường dài trên đại dương.
Ví dụ
- 1 他从小就梦想航海环游世界。 (Anh ấy từ nhỏ đã mơ ước đi biển vòng quanh thế giới.)
- 2 航海需要丰富的经验和知识。 (Đi biển cần nhiều kinh nghiệm và kiến thức.)
- 3 古代航海主要依靠风力推动船只。 (Hàng hải cổ đại chủ yếu dựa vào sức gió để đẩy thuyền.)
- 4 这次航海任务非常危险,但船员们都很勇敢。 (Nhiệm vụ hàng hải lần này rất nguy hiểm, nhưng các thủy thủ đều rất dũng cảm.)
- 5 现代航海技术已经非常发达,可以精确导航到世界任何港口。 (Công nghệ hàng hải hiện đại đã rất phát triển, có thể dẫn đường chính xác đến bất kỳ cảng nào trên thế giới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.