航空
háng kōng
Nghĩa
- hàng không
Định nghĩa
指飞机等在空中飞行的事业,包括客运、货运、军事等。
Chỉ ngành nghề liên quan đến việc bay trên không của máy bay, bao gồm vận chuyển hành khách, hàng hóa, quân sự, v.v.
Cách dùng
常用在指航空运输、航空工业、航空公司等场景。
Thường dùng để chỉ các lĩnh vực như vận tải hàng không, công nghiệp hàng không, hãng hàng không, v.v.
Ví dụ
- 1 航空运输是现代交通的重要组成部分。 (Vận tải hàng không là một phần quan trọng của giao thông hiện đại.)
- 2 他是一家航空公司的飞行员。 (Anh ấy là phi công của một hãng hàng không.)
- 3 中国航空工业发展迅速。 (Ngành công nghiệp hàng không Trung Quốc phát triển nhanh chóng.)
- 4 航空安全是乘客最关心的问题。 (An toàn hàng không là vấn đề hành khách quan tâm nhất.)
- 5 这架飞机是航空公司的。 (Chiếc máy bay này thuộc về hãng hàng không.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.