Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 航空

航空

háng kōng

HSK 6

Nghĩa

  • hàng không

Định nghĩa

指飞机等在空中飞行的事业,包括客运、货运、军事等。

Chỉ ngành nghề liên quan đến việc bay trên không của máy bay, bao gồm vận chuyển hành khách, hàng hóa, quân sự, v.v.

Cách dùng

常用在指航空运输、航空工业、航空公司等场景。

Thường dùng để chỉ các lĩnh vực như vận tải hàng không, công nghiệp hàng không, hãng hàng không, v.v.

Ví dụ

  • 1 航空运输是现代交通的重要组成部分。 (Vận tải hàng không là một phần quan trọng của giao thông hiện đại.)
  • 2 他是一家航空公司的飞行员。 (Anh ấy là phi công của một hãng hàng không.)
  • 3 中国航空工业发展迅速。 (Ngành công nghiệp hàng không Trung Quốc phát triển nhanh chóng.)
  • 4 航空安全是乘客最关心的问题。 (An toàn hàng không là vấn đề hành khách quan tâm nhất.)
  • 5 这架飞机是航空公司的。 (Chiếc máy bay này thuộc về hãng hàng không.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome