Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 航行

航行

háng xíng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đi (tàu, máy bay)
  • hành trình

Định nghĩa

船在水上行驶,飞机在空中飞行。

To sail or navigate by water or air.

Cách dùng

用作动词,常指船只或飞机的行驶。

Used as a verb, typically referring to the movement of ships or aircraft.

Ví dụ

  • 1 轮船在大海上航行。 (The ship is sailing on the vast ocean.)
  • 2 飞机正在云端航行。 (The airplane is flying through the clouds.)
  • 3 这艘船已经航行了三天三夜。 (This ship has been sailing for three days and nights.)
  • 4 我们在海上航行时遇到了风暴。 (We encountered a storm while sailing at sea.)
  • 5 直升机在山区航行需要小心。 (Helicopters need to be careful when flying in mountainous areas.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản