航运
háng yùn
Nghĩa
- vận tải đường biển
Định nghĩa
水上运输,包括海上运输和内河运输。
Vận tải đường thủy, bao gồm vận tải biển và vận tải đường sông.
Cách dùng
通常作为名词使用,多用于物流、贸易、交通等领域,常与‘公司’、‘业’、‘线’等搭配。
Thường được dùng như danh từ, chủ yếu trong các lĩnh vực logistics, thương mại, giao thông, thường kết hợp với 'công ty', 'ngành', 'tuyến' v.v.
Ví dụ
- 1 这个港口是重要的航运枢纽。 (Cảng này là đầu mối vận tải đường biển quan trọng.)
- 2 航运业的发展促进了国际贸易。 (Sự phát triển của ngành vận tải đường biển thúc đẩy thương mại quốc tế.)
- 3 由于天气原因,航运暂时中断。 (Do thời tiết, vận tải đường biển tạm thời bị gián đoạn.)
- 4 他从事航运工作已经十年了。 (Anh ấy làm công việc vận tải đường biển đã mười năm.)
- 5 航运公司提供集装箱运输服务。 (Công ty vận tải biển cung cấp dịch vụ vận chuyển container.)
- 6 这本书介绍了全球航运的历史。 (Cuốn sách này giới thiệu lịch sử vận tải đường biển toàn cầu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản