Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 船舶

船舶

chuán bó

HSK 7–9

Nghĩa

  • tàu thuyền

Định nghĩa

船舶是各种船只的总称,包括轮船、货船、客船等。

船舶 là tên gọi chung cho các loại tàu thuyền, bao gồm tàu thủy, tàu hàng, tàu khách, v.v.

Cách dùng

通常用于正式或书面语,指各类船只,尤其是作为交通工具或与海事相关的船只。

Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, chỉ các loại tàu thuyền, đặc biệt là tàu thuyền dùng làm phương tiện giao thông hoặc liên quan đến hàng hải.

Ví dụ

  • 1 港口停泊着许多船舶。 (Cảng có nhiều tàu thuyền đang neo đậu.)
  • 2 船舶在海上航行时需要遵守交通规则。 (Tàu thuyền khi đi trên biển cần tuân thủ quy tắc giao thông.)
  • 3 这家公司主要从事船舶制造。 (Công ty này chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực đóng tàu.)
  • 4 台风来临前,所有船舶都回港避风。 (Trước khi bão đến, tất cả tàu thuyền đều về cảng tránh gió.)
  • 5 船舶的维修费用很高。 (Chi phí sửa chữa tàu thuyền rất cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản