Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 良

良

liáng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tốt

Định nghĩa

良指好的、优秀的,也指善良、正直的人。有时用作副词,表示很、非常,多见于古代汉语。现代汉语中多用于复合词,表示好、优秀、善良等。

良 có nghĩa là tốt, ưu tú, cũng chỉ người lương thiện, chính trực. Đôi khi được dùng làm phó từ, biểu thị mức độ cao, thường thấy trong tiếng Hán cổ. Trong tiếng Hán hiện đại thường dùng trong từ ghép, biểu thị tốt, giỏi, lương thiện.

Cách dùng

良通常用作形容词,表示好、优秀、善良,常与其他字组合成词,如“良好”、“善良”、“优良”等。它也可以作为名词,指好人,如“除暴安良”。在口语中很少单独使用,多见于书面语和复合词。

良 thường được dùng như tính từ, nghĩa là tốt, ưu tú, lương thiện, hay kết hợp với chữ khác tạo thành từ ghép như “良好”, “善良”, “优良”. Nó cũng có thể là danh từ, chỉ người tốt, như trong “除暴安良”. Trong khẩu ngữ hiếm khi dùng đơn lẻ, thường thấy trong văn viết và từ ghép.

Ví dụ

  • 1 做人要有良心。 (Làm người phải có lương tâm.)
  • 2 这是一个良机,不要错过。 (Đây là một cơ hội tốt, đừng bỏ lỡ.)
  • 3 良药苦口利于病。 (Thuốc đắng dã tật, có lợi cho bệnh.)
  • 4 经过良久的思考,他做出了决定。 (Sau một hồi suy nghĩ lâu, anh ấy đã đưa ra quyết định.)
  • 5 这是一片良田。 (Đây là một cánh đồng tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome