良好
liáng hǎo
Nghĩa
- tốt
- tốt đẹp
Định nghĩa
良好(liánghǎo)是形容词,表示好、令人满意,多用于书面语或正式场合。
Tốt, đáng hài lòng; thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Cách dùng
良好通常用来修饰状况、条件、关系、习惯、品质等,比“好”更加正式。常用于固定搭配,如“良好习惯”、“良好关系”、“状况良好”等。它在句中可作定语或谓语。
"良好" thường dùng để bổ nghĩa cho tình trạng, điều kiện, quan hệ, thói quen, phẩm chất, v.v., trang trọng hơn "好". Thường xuất hiện trong các cụm cố định như "良好习惯" (thói quen tốt), "良好关系" (quan hệ tốt), "状况良好" (tình trạng tốt). Nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
Ví dụ
- 1 他养成了良好的学习习惯。 (Anh ấy đã hình thành thói quen học tập tốt.)
- 2 这家公司有着良好的信誉。 (Công ty này có uy tín tốt.)
- 3 手术后病人恢复良好。 (Sau phẫu thuật, bệnh nhân hồi phục tốt.)
- 4 他们之间保持着良好的关系。 (Giữa họ duy trì mối quan hệ tốt đẹp.)
- 5 今年经济形势良好。 (Năm nay tình hình kinh tế tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.