Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 良心

良心

liáng xīn

HSK 7–9

Nghĩa

  • lương tâm

Định nghĩa

指一个人内心的道德意识,对自己行为对错的判断和责任感。

Lương tâm là ý thức đạo đức bên trong của con người, sự phán xét đúng sai và tinh thần trách nhiệm về hành vi của mình.

Cách dùng

常用于描述人的道德品质,强调内心中对是非善恶的自觉。可以作主语、宾语,常与“有”、“没有”、“对得起”、“违背”等动词搭配。

Thường dùng để miêu tả phẩm chất đạo đức của con người, nhấn mạnh sự tự giác về đúng sai, thiện ác trong lòng. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, thường kết hợp với các động từ như 'có', 'không có', 'đối xứng với', 'vi phạm'...

Ví dụ

  • 1 做人要有良心。 (Làm người phải có lương tâm.)
  • 2 他为了钱出卖朋友,真是没有良心。 (Anh ta vì tiền mà bán đứng bạn bè, thật không có lương tâm.)
  • 3 这件事请你凭良心说,到底是谁的错? (Việc này xin anh nói theo lương tâm, rốt cuộc là lỗi của ai?)
  • 4 她这么做,对得起自己的良心吗? (Cô ấy làm vậy, có xứng đáng với lương tâm của mình không?)
  • 5 我们不能做违背良心的事情。 (Chúng ta không thể làm những việc trái với lương tâm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản