Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 良性

良性

liáng xìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • lành tính
  • tích cực

Định nghĩa

指性质良好,不会产生严重后果。医学上指疾病或肿瘤不是恶性,不危及生命;也比喻事物发展的趋势是积极的、健康的。

Chỉ tính chất tốt, không gây hậu quả nghiêm trọng. Trong y học, chỉ bệnh hoặc khối u không ác tính, không đe dọa tính mạng; cũng ví von xu hướng phát triển của sự vật là tích cực, lành mạnh.

Cách dùng

该词为形容词,常用于修饰名词。在医学中,指疾病或肿瘤不具有恶性特征,如“良性肿瘤”;在日常生活中,也可用于比喻事物发展是健康、积极的,如“良性循环”、“良性竞争”。注意与“恶性”相对。

Từ này là tính từ, thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ. Trong y học, chỉ bệnh hoặc khối u không có đặc tính ác tính, như "khối u lành tính". Trong đời sống hàng ngày, cũng dùng để ví von sự phát triển của sự vật là lành mạnh, tích cực, như "vòng tuần hoàn tích cực", "cạnh tranh lành mạnh". Lưu ý: trái nghĩa với "ác tính".

Ví dụ

  • 1 良性肿瘤通常不会扩散到身体其他部位。 (Khối u lành tính thường không di căn đến các bộ phận khác của cơ thể.)
  • 2 医生确诊这是良性病变,不需要手术。 (Bác sĩ chẩn đoán đây là tổn thương lành tính, không cần phẫu thuật.)
  • 3 经济发展进入良性循环,人民生活水平不断提高。 (Kinh tế phát triển theo chu kỳ tích cực, mức sống của người dân không ngừng nâng cao.)
  • 4 企业之间应该进行良性竞争,而不是互相打压。 (Các doanh nghiệp nên cạnh tranh lành mạnh với nhau, thay vì đàn áp lẫn nhau.)
  • 5 这种教育模式有助于形成良性的师生关系。 (Mô hình giáo dục này giúp hình thành mối quan hệ thầy trò tốt đẹp.)
  • 6 我们要引导网络舆论向良性方向发展。 (Chúng ta cần định hướng dư luận mạng phát triển theo hướng tích cực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản