艰巨
jiān jù
Nghĩa
- gian nan
- nặng nề (nhiệm vụ)
Định nghĩa
形容任务、工作等十分困难,需要付出很大的努力。
Miêu tả nhiệm vụ, công việc vô cùng khó khăn, cần phải nỗ lực rất nhiều.
Cách dùng
通常用来形容任务、工作、工程、使命等,强调其困难程度高、需要付出极大努力。
Thường dùng để miêu tả nhiệm vụ, công việc, công trình, sứ mệnh, nhấn mạnh mức độ khó khăn cao, đòi hỏi nỗ lực rất lớn.
Ví dụ
- 1 这项工程十分艰巨,需要几年时间才能完成。 (Công trình này rất gian khổ, cần vài năm mới hoàn thành được.)
- 2 尽管任务艰巨,我们也要全力以赴。 (Dù nhiệm vụ gian khổ, chúng ta cũng phải dốc toàn lực.)
- 3 完成这项艰巨的工作需要集体的智慧。 (Hoàn thành công việc gian khổ này cần đến trí tuệ của tập thể.)
- 4 他承担了最艰巨的使命。 (Anh ấy đảm nhận sứ mệnh gian khổ nhất.)
- 5 在艰苦的条件下,他们完成了艰巨的任务。 (Trong điều kiện gian khổ, họ đã hoàn thành nhiệm vụ gian khó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản