艰苦
jiān kǔ
Nghĩa
- gian khổ
- vất vả
Định nghĩa
指生活、工作、环境等艰难困苦。
Chỉ cuộc sống, công việc, hoàn cảnh v.v. gian khổ, vất vả.
Cách dùng
常作定语或谓语,修饰名词如“生活”、“工作”、“岁月”等。
Thường dùng làm định ngữ hoặc vị ngữ, bổ nghĩa cho danh từ như 'cuộc sống', 'công việc', 'thời gian' v.v.
Ví dụ
- 1 他们克服了艰苦的条件,完成了任务。 (Họ đã vượt qua điều kiện gian khổ và hoàn thành nhiệm vụ.)
- 2 在艰苦的环境中,他依然坚持学习。 (Trong môi trường gian khổ, anh ấy vẫn kiên trì học tập.)
- 3 回忆起那段艰苦的日子,他感慨万千。 (Nhớ lại những ngày tháng gian khổ đó, anh ấy cảm khái vạn phần.)
- 4 经过艰苦的努力,他终于成功了。 (Sau nỗ lực vất vả, cuối cùng anh ấy đã thành công.)
- 5 艰苦朴素是我们的优良传统。 (Cần kiệm, gian khổ là truyền thống tốt đẹp của chúng ta.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản