Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 艰辛

艰辛

jiān xīn

HSK 6

Nghĩa

  • gian khổ
  • vất vả

Định nghĩa

指生活或工作上的艰难困苦。

Chỉ sự gian nan, khổ cực trong cuộc sống hoặc công việc.

Cách dùng

多用作形容词,形容生活、工作、道路等非常艰难困苦;也可作名词,指艰难困苦的经历或处境。

Thường dùng như tính từ, miêu tả cuộc sống, công việc, con đường v.v. rất gian nan vất vả; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ trải nghiệm hoặc hoàn cảnh gian nan.

Ví dụ

  • 1 他经历了艰辛的创业历程。 (Anh ấy đã trải qua quá trình khởi nghiệp gian nan.)
  • 2 生活艰辛,但他从不放弃。 (Cuộc sống vất vả, nhưng anh ấy không bao giờ từ bỏ.)
  • 3 我们深知成功的艰辛。 (Chúng tôi hiểu rõ sự gian nan của thành công.)
  • 4 经过多年的艰辛努力,他终于实现了梦想。 (Sau nhiều năm nỗ lực gian khổ, cuối cùng anh ấy đã thực hiện được ước mơ.)
  • 5 这条路的艰辛只有走过的人才知道。 (Sự gian nan của con đường này chỉ những ai đã đi qua mới biết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome