Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 艰险

艰险

jiān xiǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • gian nan hiểm trở

Định nghĩa

形容道路、行程或处境充满艰难和危险。

Miêu tả đường sá, hành trình hoặc hoàn cảnh đầy khó khăn và nguy hiểm.

Cách dùng

常用来形容路途、任务、环境等,表示既有困难又有危险。

Thường dùng để miêu tả đường đi, nhiệm vụ, môi trường v.v., biểu thị vừa có khó khăn vừa có nguy hiểm.

Ví dụ

  • 1 这条山路非常艰险,很少有人敢走。 (Con đường núi này rất hiểm trở, ít người dám đi.)
  • 2 他们克服了重重艰险,终于到达了山顶。 (Họ vượt qua bao khó khăn hiểm nguy, cuối cùng đã lên tới đỉnh núi.)
  • 3 艰险的环境中,他依然保持了冷静。 (Trong hoàn cảnh hiểm nguy, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh.)
  • 4 这次任务十分艰险,需要做好充分的准备。 (Nhiệm vụ lần này rất gian nan hiểm nguy, cần chuẩn bị đầy đủ.)
  • 5 他们不畏艰险,勇往直前。 (Họ không sợ gian nan hiểm nguy, dũng cảm tiến về phía trước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản