色彩
sè cǎi
Nghĩa
- màu sắc
- sắc thái
Định nghĩa
指颜色,也比喻事物的某种情调或倾向。
Chỉ màu sắc, cũng ví von về một loại tình điệu hoặc khuynh hướng nào đó của sự vật.
Cách dùng
色彩 是 一个 常用 名词,可以 指 具体 的 颜色(如 红色、蓝色),也 可以 指 抽象 的 风格、气氛 或 特点。常 与 形容词 搭配,如“鲜明”、“丰富”、“浓厚”等。
色彩 là một danh từ thông dụng, có thể chỉ màu sắc cụ thể (như đỏ, xanh), cũng có thể chỉ phong cách, không khí hoặc đặc điểm trừu tượng. Thường kết hợp với tính từ như 'rõ ràng', 'phong phú', 'đậm đà'.
Ví dụ
- 1 这幅画的色彩非常鲜艳。(Bức tranh này có màu sắc rất tươi sáng.)
- 2 秋天的森林呈现出一片金黄的色彩。(Khu rừng mùa thu hiện ra một màu vàng óng.)
- 3 他的作品带有浓郁的地方色彩。(Tác phẩm của anh ấy mang đậm màu sắc địa phương.)
- 4 这个故事充满了浪漫的色彩。(Câu chuyện này đầy màu sắc lãng mạn.)
- 5 我们需要给房间增添一些温暖的色彩。(Chúng ta cần thêm chút màu sắc ấm áp cho căn phòng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản